NaN tuổi
Matrix Destiny Chart của bạn
Male generation lines (dòng họ nam) |
10 | 3 | 13 |
---|---|---|---|
Female generation lines (dòng họ nữ) |
21 | 19 | 4 |
Bản Đồ Sức Khỏe (Health Map)
Luân Xa (Chakra) | Thể Vật Lý (Physical) | Năng Lượng (Energy) | Cảm Xúc (Emotions) |
---|---|---|---|
Sahasrara (Nhiệm vụ / Sứ mệnh) |
8 | 2 | 10 |
Ajna (Định mệnh cuộc đời) |
20 | 8 | 10 |
Vishuddha (Tài năng thiên phú) |
12 | 6 | 18 |
Anahata (Tạo dựng mối quan hệ) |
16 | 10 | 8 |
Manipura (Trạng thái bản thân) |
4 | 4 | 8 |
Svadhisthana (Tình yêu và đam mê) |
5 | 15 | 20 |
Muladhara (Năng lượng cơ thể) |
19 | 11 | 3 |
Result (Kết quả) |
12 | 11 | 5 |